Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

57 Cách Mạng Tháng 8, P. An Thới, Q. Bình Thủy, TP. Cần Thơ

Thông báo Phòng CTCT-QLSHSV

Thông báo về việc xử lý HSSV chưa đóng học phí HKI năm học 2016 - 2017

           Căn cứ vào thông báo số 427/TB-CĐN ngày 01 tháng 08 năm 2016 của trường Cao đẳng nghề Cần Thơ về việc thu học phí HKI Khóa 14, 15 năm học 2016 - 2017. Sau thời gian qui định 31/10/2016, qua rà soát danh sách HSSV chưa hoàn thành học phí HKI cập nhật ngày 31 tháng 10 năm 2016 tại Phòng Kế hoạch – Tài chính, hiện tại còn một số HSSV chưa hoàn thành học phí.

         Nhà trường thông báo HSSV các Khóa 14, 15 chưa hoàn thành học phí HKI, thực hiện hoàn tất việc đóng học phí HKI đến hết ngày 21/11/2016. Sau thời gian trên HSSV chưa hoàn thành sẽ bị đình chỉ học tập;

         Đề nghị GVCN các lớp Khóa 14, 15 chủ động  liên hệ và thông báo về gia đình HSSV chưa hoàn thành học phí qua điện thoại hoặc thư mời (mẫu thư mời nhận tại Phòng Công tác HSSV, sử dụng điện thoại bàn tại Phòng CT HSSV). 
       
        DANH SÁCH HSSV CHƯA HOÀN THÀNH HỌC PHÍ HKI NĂM HỌC 2016 - 2017

TT MSSV Họ và tên Ngày sinh Lớp  Ghi chú 
1 15101006 Lê Đức Hân 18/12/1996 15.1 ĐTCN  
2 15101008 Nguyễn Quốc Huy 26/9/1997 15.1 ĐTCN  
3 15101012 Dương Đăng Khoa 2/8/1997 15.1 ĐTCN  
4 15101013 Nguyễn Tuấn Kiệt 22/11/1997 15.1 ĐTCN  
5 15101014 Liêu Văn Lâm 15/2/1997 15.1 ĐTCN  
6 15101016 Nguyễn Hoàng Luân 29/3/1997 15.1 ĐTCN  
7 15101022 Trần Ngọc Phú 14/1/1997 15.1 ĐTCN  
8 15101023 Châu Văn Thanh 7/7/1997 15.1 ĐTCN  
9 15101024 Kiêm Thảo 15/4/1996 15.1 ĐTCN  
10 15101025 Lê Hoàng Thiên 7/8/1997 15.1 ĐTCN  
11 15101032 Lê Hoàng Khang 12/10/1997 15.1 ĐTCN  
12 15101034 Nguyễn Chí Cường 26/8/1997 15.1 ĐTCN  
13 15102002 Hoàng Anh 31/8/1986 15.1 ĐTDD  
14 15102003 Nguyễn Ngọc Bình 10/11/1995 15.1 ĐTDD  
15 15102021 Võ Trịnh Huy Hoàng 3/7/1995 15.1 ĐTDD  
16 15113020 Trần Trung Tín 20/8/1997 15.1 CĐT  
17 15113021 Hồ Phước Trung 26/9/1997 15.1 CĐT  
18 15113029 Lê Hoàng Vững 4/8/1995 15.1 CĐT  
19 15113030 Hoa Văn Chánh 29/12/1995 15.1 CĐT  
20 15113033 Trần Văn Lượm 9/9/1994 15.1 CĐT  
21 15113034 Bùi Đức Thành 20/4/1993 15.1 CĐT  
22 15103018 Nguyễn Tấn Đạt 29/12/1997 15.1 ĐCN1  
23 15103035 Nguyễn Quốc Huy 19/7/1996 15.1 ĐCN1  
24 15103058 Đặng Thành Lộc 26/4/1996 15.1 ĐCN1  
25 15103144 Võ Thành An 20/10/1993 15.1 ĐCN1  
26 15103075 Ngô Hoàng Phục 8/14/1997 15.1 ĐCN2  
27 15103081 Giang Hoàng Quân 4/27/1997 15.1 ĐCN2  
28 15103091 Trần Minh Tài  5/5/1994 15.1 ĐCN2  
29 15103110 Lý Thanh Toàn 8/1/1995 15.1 ĐCN2  
30 15103119 Lê Trí Vĩnh 5/15/1996 15.1 ĐCN2  
31 15103130 Đặng Thanh  Trung 12/16/1997 15.1 ĐCN2  
32 15103016 Trần Thanh Đạt 1/10/1996 15.1 ĐCN3  
33 15103024 Mai Phúc Duy 17/10/1996 15.1 ĐCN3  
34 15103032 Nguyễn Trung Hưng 5/11/1997 15.1 ĐCN3  
35 15103040 Võ Hoàng Khải 16/2/1997 15.1 ĐCN3  
36 15103073 Nguyễn Hoàng Phúc 6/6/1997 15.1 ĐCN3  
37 15103087 Nguyễn Thanh Sang 1/1/1995 15.1 ĐCN3  
38 15103111 Trần Thanh Toàn 29/9/1997 15.1 ĐCN3  
39 15103142 Nguyễn Hải Đăng 16/9/1996 15.1 ĐCN3  
40 13103008 Trần Nguyên  Giáp  12/11/1994 15.1 ĐCN3  
41 15103007 Danh Văn Châu 14/1/1997 15.1 ĐCN4  
42 15103013 Lê Hữu Danh 2/8/1996 15.1 ĐCN4  
43 15103025 Châu Tấn Duy 28/9/1997 15.1 ĐCN4  
44 15103050 Bùi Thanh Kiệt 28/8/1996 15.1 ĐCN4  
45 15103052 Trần Ngọc Lel 12/6/1997 15.1 ĐCN4  
46 15103101 Hồ Phước Thiên 25/7/1996 15.1 ĐCN4  
47 15103134 Huỳnh Trần Anh Khoa 16/6/1992 15.1 ĐCN4  
48 15103012 Hồ Minh Đăng 6/7/1997 15.1 ĐCN5  
49 15103045 Trần Đông Khanh 2/1/1997 15.1 ĐCN5  
50 15103098 Quách Văn Chí Thanh 11/4/1997 15.1 ĐCN5  
51 15103116 Nguyễn Cẩm 4/9/1995 15.1 ĐCN5  
52 15103123 Trần Minh Tiến 8/8/1997 15.1 ĐCN5  
53 15103132 Áp Đô Sa Liêm 1/9/1996 15.1 ĐCN5  
54 15103133 Ngô Thanh Hiếu 20/4/1997 15.1 ĐCN5  
55 15103135 Võ Ngọc  Thọ 22/2/1993 15.1 ĐCN5  
56 15103154 Nguyễn Minh Thái 28/02/1997 15.1 ĐCN5  
57 15103155 Nguyễn Văn Mến 01/01/1993 15.1 ĐCN5  
58 15103158 Lý Thuận  Thiên 15/10/1997 15.1 ĐCN5  
59 15110011 Lê Huỳnh Đức 18/7/1997 15.1 KTML&ĐHKK1  
60 15110015 Trần Huỳnh Quốc Duy 16/10/1997 15.1 KTML&ĐHKK1  
61 15110037 Hà Xuân Minh 19/9/1996 15.1 KTML&ĐHKK1  
62 15110064 Phạm Vi Tính 21/7/1997 15.1 KTML&ĐHKK1  
63 15110077 Nguyễn Tuấn Phong 10/2/1995 15.1 KTML&ĐHKK1  
64 15110099 Châu Trung Kiên 3/12/1997 15.1 KTML&ĐHKK1  
65 15110039 Huỳnh Quốc Nam 15/3/1990 15.1 KTML&ĐHKK2  
66 15105003 Bíc 24/7/1995 15.1 CNOT1  
67 15105007 Ngô Minh Đạt 22/12/1997 15.1 CNOT1  
68 15105011 Lâm Trường Giang 1/1/1997 15.1 CNOT1  
69 15105015 Trần Thanh Hoàng 25/5/1996 15.1 CNOT1  
70 15105021 Nguyễn Khánh Linh 16/3/1997 15.1 CNOT1  
71 15105022 Võ Tấn Lộc 20/9/1996 15.1 CNOT1  
72 15105023 Trương Thái Long 2/3/1997 15.1 CNOT1  
73 15105041 Đỗ Văn  Toàn 23/3/1992 15.1 CNOT1  
74 15105042 Huỳnh Minh Trọng 19/1/1997 15.1 CNOT1  
75 15105053 Trần Nhựt Duy 2/5/1997 15.1 CNOT2  
76 15105061 Trần Nguyên Khang 14/6/1997 15.1 CNOT2  
77 15105063 Nguyễn Khuyến 21/7/1996 15.1 CNOT2  
78 15105064 Phan Hoài Linh 12/3/1997 15.1 CNOT2  
79 15105065 Lê Phước Lộc 22/4/1997 15.1 CNOT2  
80 15105069 Võ Thành Nghĩa 11/6/1997 15.1 CNOT2  
81 15105080 Dương Văn Thắng 11/1/1996 15.1 CNOT2  
82 15105083 Nguyễn Hậu Tiến 20/2/1997 15.1 CNOT2  
83 15105088 Thạch Vinh 27/3/1997 15.1 CNOT2  
84 15105310 Dương Võ Thành Tôn 27/10/1997 15.1 CNOT2  
85 15105108 Lê Trung Kiên 15/11/1997 15.1 CNOT3  
86 15105109 Huỳnh Hữu Lâm 26/8/1993 15.1 CNOT3  
87 15105132 Cao Nhất Vinh 9/10/1997 15.1 CNOT3  
88 15105140 Trần Văn Được 30/3/1997 15.1 CNOT4  
89 15105141 Huỳnh Lương Anh Duy 25/4/1997 15.1 CNOT4  
90 15105142 Nguyễn Phước Sang Em 17/4/1997 15.1 CNOT4  
91 15105143 Nguyễn Thanh 6/9/1995 15.1 CNOT4  
92 15105148 Huỳnh Văn Khải 18/6/1997 15.1 CNOT4  
93 15105149 Tăng Tuấn Hùng 14/2/1997 15.1 CNOT4  
94 15105157 Quách Trọng Nghĩa 1/1/1997 15.1 CNOT4  
95 15105158 Nguyễn Thanh Nhã 25/10/1997 15.1 CNOT4  
96 15105167 Đỗ Minh Thạch 6/7/1996 15.1 CNOT4  
97 15105169 Nguyễn Đạt Thành 16/6/1997 15.1 CNOT4  
98 15105170 Bùi Minh Thuận 1/1/1997 15.1 CNOT4  
99 15105175 Phạm Hoàng Tưởng 25/2/1994 15.1 CNOT4  
100 15105176 Lê Quang Vinh 10/10/1997 15.1 CNOT4  
101 14105029 Nguyễn Phương  Nam  16/11/1994 15.1 CNOT4  
102 15105177 Lê Văn Hoài Anh 19/10/1995 15.1 CNOT5  
103 15105182 Lê Tấn Đạt 9/4/1994 15.1 CNOT5  
104 15105191 Nguyễn Thanh Huy 3/2/1996 15.1 CNOT5  
105 15105196 Hà Nhựt 21/8/1997 15.1 CNOT5  
106 15105197 Trần Khải Lâm 30/8/1997 15.1 CNOT5  
107 15105198 Nguyễn Hữu Lộc 2/9/1995 15.1 CNOT5  
108 15105199 Nguyễn Thái Lộc 2/11/1997 15.1 CNOT5  
109 15105210 Nguyễn Cao Minh Quy 2/9/1997 15.1 CNOT5  
110 15105214 Phạm Văn Thoại 26/3/1995 15.1 CNOT5  
111 15105217 Đặng Minh Trí 28/6/1997 15.1 CNOT5  
112 15105006 Nguyễn Hải Đăng 8/11/1994 15.1 CNOT6  
113 15105221 Lê Nhật Anh 15/10/1996 15.1 CNOT6  
114 15105224 Lưu Chí 12/11/1996 15.1 CNOT6  
115 15105234 Lưu Văn Hoàng 16/5/1996 15.1 CNOT6  
116 15105235 Thạch Võ Hoàng Huy 13/6/1991 15.1 CNOT6  
117 15105237 Nguyễn Văn Khánh 21/4/1995 15.1 CNOT6  
118 15105240 Mai Kha Liêl 18/10/1994 15.1 CNOT6  
119 15105244 Pom Thanh Ngân 26/1/1996 15.1 CNOT6  
120 15105248 Phạm Thới Nhân 15/11/1996 15.1 CNOT6  
121 15105249 Trần Huỳnh Phong 31/1/1990 15.1 CNOT6  
122 15105251 Dương Hoàng Phúc 5/9/1997 15.1 CNOT6  
123 15105254 Thạch Đa 1/1/1997 15.1 CNOT6  
124 15105256 Nguyễn Tuấn Thanh 15/8/1996 15.1 CNOT6  
125 15105262 Phạm Thanh Trung 20/2/1997 15.1 CNOT6  
126 15105264 Nguyễn Quang Vinh 31/10/1996 15.1 CNOT6  
127 15105273 Nhâm Phước Duy 12/11/1997 15.1 CNOT7  
128 15105276 Phan Thành Hầu 26/10/1997 15.1 CNOT7  
129 15105277 Trần Minh Hiếu 21/8/1996 15.1 CNOT7  
130 15105278 Nguyễn Bé Hoàng 4/8/1997 15.1 CNOT7  
131 15105284 Đỗ Anh Kiệt 25/8/1997 15.1 CNOT7  
132 15105285 Đỗ Văn Linh 9/12/1997 15.1 CNOT7  
133 15105293 Trần Minh Phát 7/10/1997 15.1 CNOT7  
134 15105297 Đỗ Chí Quang 20/5/1997 15.1 CNOT7  
135 15105302 Nguyễn Thành Thông 10/7/1996 15.1 CNOT7  
136 15105308 Dương Đức 13/9/1990 15.1 CNOT7  
137 15105026 Trương Văn Nhàn 17/6/1997 15.1 CNOT8  
138 15105076 Nguyễn Minh Phúc 14/10/1997 15.1 CNOT8  
139 15105084 Ong Thanh Toàn 14/10/1997 15.1 CNOT8  
140 15105091 Nguyễn Thanh Bình 10/4/1997 15.1 CNOT8  
141 15105118 Phạm Hữu Phát 8/5/1997 15.1 CNOT8  
142 15105166 Trần Tấn Tài 5/9/1995 15.1 CNOT8  
143 15105168 Đinh Hoàng Thành 14/3/1997 15.1 CNOT8  
144 15105220 Huỳnh Tấn Vinh 19/7/1992 15.1 CNOT8  
145 15105247 Nguyễn Chánh Nhật 11/3/1995 15.1 CNOT8  
146 15105316 Võ Thanh Ngân 23/7/1996 15.1 CNOT8  
147 15105320 Đặng Trương Sĩ  Hoàng 5/8/1993 15.1 CNOT8  
148 15105324 Trương Thành Phúc 27/10/1994 15.1 CNOT8  
149 15116002 Lê Hoàng Bảo 31/10/1997 15.1 UDPM  
150 15116006 Dương Thiệu Khang 27/7/1997 15.1 UDPM  
151 15116009 Lâm Thành Lộc 4/12/1997 15.1 UDPM  
152 15116018 Nguyễn Hoài  Phương 27/12/1996 15.1 UDPM  
153 15116021 Lê Chí  Cường 22/5/1997 15.1 UDPM  
154 15116022 Trần Duy Minh 5/10/1997 15.1 UDPM  
155 15116025 Nguyễn Thanh Liêm 10/5/1996 15.1 UDPM  
156 15116026 Bùi Vương Quốc  Thái 20/1/1996 15.1 UDPM  
157 15116027 Nguyễn Hoàng Hải 26/3/1995 15.1 UDPM  
158 15116030 Nguyễn Thanh Toàn 28/10/1997 15.1 UDPM  
159 15106041 Đinh Hoàng  Khánh 29/9/1995 15.1 CGKL  
160 15106042 Huỳnh Quang Khải 9/7/1997 15.1 CGKL  
161 15106048 Huỳnh Công Hiếu 22/1/1996 15.1 CGKL  
162 15107020 Nguyễn Hồng Minh Phát 9/3/1996 15.1 KTXD  
163 15107036 Trần Châu 5/12/1997 15.1 KTXD  
164 15107037 Trần Hùng Việt 29/9/1997 15.1 KTXD  
165 15107042 Nguyễn Phát Vinh 13/7/1996 15.1 KTXD  
166 15107046 Đào Thanh Lộc 9/6/1997 15.1 KTXD  
167 15107049 Huỳnh Tân Phú Lộc 14/1/1992 15.1 KTXD  
168 15111003 Huỳnh Văn Đặng 1/1/1997 15.1 QTMMT  
169 15111011 Nguyễn Ngọc Hải 16/4/1997 15.1 QTMMT  
170 15111012 Nguyễn Trung Hiếu 10/11/1996 15.1 QTMMT  
171 15111013 Khổng Minh Hiếu 12/7/1994 15.1 QTMMT  
172 15111016 Mai Đỗ Trọng Khôi 3/3/1996 15.1 QTMMT  
173 15111020 Phạm Nguyễn Trí Nghĩa 17/10/1996 15.1 QTMMT  
174 15111028 Nguyễn Chí Thiên 30/12/1996 15.1 QTMMT  
175 15111042 Nguyễn Duy 12/6/1994 15.1 QTMMT  
176 15111043 Hàng Hoàng Thiện 16/10/1997 15.1 QTMMT  
177 15109002 Lý Thành Đạt 8/5/1996 15.1 MTT  
178 15109011 Đặng Thị Tuyết Nga 15/7/1997 15.1 MTT  
179 15109013 Nguyễn Yến Nhi 8/7/1994 15.1 MTT  
180 15109015 Vũ Thiện Thế 14/3/1997 15.1 MTT  
181 15109016 Huỳnh Thị Thanh Thi 8/6/1997 15.1 MTT  
182 15109020 Châu Thị Mộng Tiền 28/3/1997 15.1 MTT  
183 15109023 Đào Thanh Trúc 7/8/1997 15.1 MTT  
184 15109025 Nguyễn Phạm Ngọc Vy 27/9/1995 15.1 MTT  
185 15109033 Lý Huỳnh Bảo Như 24/8/1996 15.1 MTT  
186 15305003 Phạm Hoàng Anh 4/10/2000 15.3 CNOT1  
187 15305009 Bùi Trần Hải Đăng 30/1/2000 15.3 CNOT1  
188 15305015 Nguyễn Bé Đông 18/3/1996 15.3 CNOT1  
189 15305017 Đào Nguyễn Tú Duy 2/6/2000 15.3 CNOT1  
190 15305029 Tăng Hiếu Huy 6/2/1997 15.3 CNOT1  
191 15305037 Nguyễn Hoàng Nam 14/2/2000 15.3 CNOT1  
192 15305039 Phạm Trí Nguyện 15/4/2000 15.3 CNOT1  
193 15305061 Phan Văn Thịnh 1/2/2000 15.3 CNOT1  
194 15305085 Đỗ Thanh Tiền 27/5/1995 15.3 CNOT1  
195 15305087 Bùi Nhựt Bảo 28/9/1996 15.3 CNOT1  
196 15305091 Nghiêm Hoàng Trung 29/1/1995 15.3 CNOT1  
197 15305093 Nguyễn Quốc Cường 21/12/2000 15.3 CNOT1  
198 15305002 Trương Lâm Anh 4/8/2000 15.3 CNOT2  
199 15305006 Trần Quang Cảnh 2/1/1997 15.3 CNOT2  
200 15305014 Phạm Chí Điền 28/3/1999 15.3 CNOT2  
201 15305032 Nguyễn Tuấn Kiệt 24/11/1999 15.3 CNOT2  
202 15305036 Minh 15/8/1997 15.3 CNOT2  
203 15305042 Lê Nhật Phi 20/1/2000 15.3 CNOT2  
204 15305044 Phạm Minh Phúc 6/6/1997 15.3 CNOT2  
205 15305047 Phạm Anh Quốc 15/6/1996 15.3 CNOT2  
206 15305048 Trần Ngọc Sơn 18/9/1999 15.3 CNOT2  
207 15305052 Trần Hoàng Thẫm 4/6/1997 15.3 CNOT2  
208 15305054 Đào Đức Thắng 3/5/2000 15.3 CNOT2  
209 15305056 Võ Hoàng Thành 5/1/2000 15.3 CNOT2  
210 15305064 Nguyễn Đức Tiến 1/11/2000 15.3 CNOT2  
211 15305080 Nguyễn Hoàng Việt 9/6/2000 15.3 CNOT2  
212 15305084 Bùi Bá Lợi 5/5/1999 15.3 CNOT2  
213 15305086 Đặng Quốc Anh 27/12/1996 15.3 CNOT2  
214 15305090 Lương Hoàng Thiên 25/12/1987 15.3 CNOT2  
215 15305102 Phạm Nhật  Minh 4/9/1997 15.3 CNOT2  
216 15305106 Lê Hải  Đăng 10/6/1997 15.3 CNOT2  
217 15305107 Nguyễn Minh Tiến 2/9/1997 15.3 CNOT2  
218 15302001 Mạc Vũ Quốc Anh 11/7/2000 15.3 ĐTDD1  
219 15302009 Nguyễn Hữu Duy 10/9/1997 15.3 ĐTDD1  
220 15302013 Trần Nguyễn Huy Hoàng 1/1/1995 15.3 ĐTDD1  
221 15302049 Phan Minh Thuận 8/6/2000 15.3 ĐTDD1  
222 15302053 Lê Hữu Trọng 9/2/1993 15.3 ĐTDD1  
223 15302055 Nguyễn Văn Vương 9/2/1996 15.3 ĐTDD1  
224 15302064 Nguyễn Hoàng Chưa 3/11/1999 15.3 ĐTDD1  
225 15302067 Phạm Lê  Phú 8/22/1996 15.3 ĐTDD1  
226 15302073 Hoàng Mạnh Hùng 11/22/1999 15.3 ĐTDD1  
227 15302028 Nguyễn Hữu Nghĩa 20/5/2000 15.3 ĐTDD2  
228 15302042 Hồ Thanh Sơn 8/6/1997 15.3 ĐTDD2  
229 15302062 Nguyễn Trí Bảo 24/4/1996 15.3 ĐTDD2  
230 15302070 Nguyễn Thanh Duy 15/10/1997 15.3 ĐTDD2  
231 15307002 Nguyễn Thanh Bình 3/6/1999 15.3 KTXD  
232 15307004 Huỳnh Sông Hậu 22/3/1997 15.3 KTXD  
233 15307006 Phạm Đăng Khoa 13/6/2000 15.3 KTXD  
234 15307009 Trần Tấn Tài 8/8/2000 15.3 KTXD  
235 15307013 Nguyễn Ngọc Thọ 11/6/1997 15.3 KTXD  
236 15307014 Trần Vĩnh Tường 23/6/1996 15.3 KTXD  
237 15307015 Đặng Quang Vinh 6/1/1997 15.3 KTXD  
238 15307016 Lê Vĩnh Thái 29/4/2000 15.3 KTXD  
239 15307019 Trần Thái Hòa 20/10/2000 15.3 KTXD  
240 15309001 Lương Ngọc Hiền 26/10/2000 15.3 MTT  
241 15309003 Huỳnh Văn Khánh 27/8/2000 15.3 MTT  
242 15309012 Châu Cẩm Thi 29/5/2000 15.3 MTT  
243 15309013 Bùi Thị Ngọc Trân 3/10/2000 15.3 MTT  
244 15309019 Trần Thị Trúc Phương 6/12/1997 15.3 MTT  
245 15315003 Đào Thành Đạt 25/9/1995 15.3 THVP  
246 15315005 Lê Minh Đức 25/4/2000 15.3 THVP  
247 15315009 Ngô Hoàng Tuấn Khanh 2/12/2000 15.3 THVP  
248 15315011 Dương Anh Kiệt 12/5/1999 15.3 THVP  
249 15315015 Huỳnh Thanh  Mạnh 19/6/1998 15.3 THVP  
250 15315021 Nguyễn Hoàng Phúc 5/1/1996 15.3 THVP  
251 15315025 Đỗ Hoàng Sơn 6/11/1997 15.3 THVP  
252 15315026 Nguyễn Tấn Thành 9/3/1998 15.3 THVP  
253 15315034 Vũ Minh Phương 2/10/1999 15.3 THVP  
254 15315035 Lê Minh Khang 6/9/1999 15.3 THVP  
255 15315039 Lê Thị Hồng Phúc 29/9/1993 15.3 THVP  
256 15315040 Trần Phương Ngọc Huỳnh 15/9/2000 15.3 THVP  
KHÓA 14
257 14101002 Võ Chí Công 20/03/1996 14.1 ĐTCN  
258 14101003 Lê Minh Cường 1/6/1995 14.1 ĐTCN  
259 14101004 Đặng Văn Cường 10/5/1996 14.1 ĐTCN  
260 14101005 Võ Hoàng Dững 28/12/1995 14.1 ĐTCN  
261 14101006 Nguyễn Anh Duy 25/01/1996 14.1 ĐTCN  
262 14101007 Nguyễn Ngọc Duy 16/07/1994 14.1 ĐTCN  
263 14101011 Trình Thanh Hoàng 17/08/1995 14.1 ĐTCN  
264 14101012 Trần Đắc Huy 22/02/1996 14.1 ĐTCN  
265 14101017 Nguyễn Phước Khang 17/05/1992 14.1 ĐTCN  
266 14101019 Nguyễn Minh Khuê 10/2/1994 14.1 ĐTCN  
267 14101023 Nguyễn Hữu Nghị 26/07/1996 14.1 ĐTCN  
268 14101026 Nguyễn Thị Yến Nhi 12/7/1990 14.1 ĐTCN  
269 14101030 Lý Khắc Quy 26/10/1996 14.1 ĐTCN  
270 14101033 Nguyễn Nhật Tân 13/08/1993 14.1 ĐTCN  
271 14101034 Nguyễn Hồng Thịnh 28/12/1995 14.1 ĐTCN  
272 14101036 Trần Văn Trí Thức 12/2/1996 14.1 ĐTCN  
273 14101039 Nguyễn Văn Trọng 28/4/1996 14.1 ĐTCN  
274 14101041 Phan Minh Trường 11/10/1995 14.1 ĐTCN  
275 14101042 Nguyễn Xuân Trường 5/10/1993 14.1 ĐTCN  
276 14102003 Nguyễn Văn Đa 29/02/1995 14.1 ĐTDD  
277 14102004 Hồ Hữu Đầy 24/06/1993 14.1 ĐTDD  
278 14102009 Phạm Tí Hon 16/4/1995 14.1 ĐTDD  
279 14102010 Trần Quốc Khanh 23/02/1996 14.1 ĐTDD  
280 14102013 Lê Minh Luân 28/09/1995 14.1 ĐTDD  
281 14102018 Võ Thanh 9/11/1995 14.1 ĐTDD  
282 14113003 Đặng Thành Đạt 18/02/1995 14.1 CĐT  
283 14113004 Trần Minh Đệ 15/9/1995 14.1 CĐT  
284 14113009 Nguyễn Ngọc Khánh 19/01/1996 14.1 CĐT  
285 14113015 Nguyễn Văn Luân 9/8/1995 14.1 CĐT  
286 14113020 Nguyễn Tấn Phát 18/06/1996 14.1 CĐT  
287 14113027 Châu Hoàng Văn 15/02/1996 14.1 CĐT  
288 14103003 Nhan Chen 6/2/1995 14.1 ĐCN1  
289 14103012 Nguyễn Ngọc Hiếu 20/09/1994 14.1 ĐCN1  
290 14103018 Trần Dương Đăng Khoa 23/01/1996 14.1 ĐCN1  
291 14103028 Đặng Văn Phận 15/9/1995 14.1 ĐCN1  
292 14103039 Nguyễn Thanh Kết 15/02/1996 14.1 ĐCN2  
293 14103040 Nguyễn Văn Khánh 23/08/1994 14.1 ĐCN2  
294 14103046 Đỗ Hoàng Nghị 16/05/1994 14.1 ĐCN2  
295 14103054 Nguyễn Thanh Sơn 12/1/1992 14.1 ĐCN2  
296 14103056 Nguyễn Duy Tân 14/01/1996 14.1 ĐCN2  
297 14103057 Bùi Minh Thành 1/12/1996 14.1 ĐCN2  
298 14103064 Thiều Quang Trung 9/6/1996 14.1 ĐCN2  
299 14103066 Nguyễn Trần Thanh Tuấn 12/4/1995 14.1 ĐCN2  
300 14103068 Lương Quang Tường 2/11/1996 14.1 ĐCN2  
301 14103069 Nguyễn Quốc An 28/07/1995 14.1 ĐCN3  
302 14103078 Trần Trung Hiếu 20/02/1995 14.1 ĐCN3  
303 14103079 Nguyễn Nguyên Khang 16/3/1995 14.1 ĐCN3  
304 14103084 Nguyễn Quốc Ninh 14/10/1995 14.1 ĐCN3  
305 14103090 Nguyễn Thanh Tân 10/7/1995 14.1 ĐCN3  
306 14103096 Đặng Thị Ngọc Trăm 22/10/1996 14.1 ĐCN3  
307 14103098 Lê Kim Trọng 22/12/1996 14.1 ĐCN3  
308 14103113 Lưu Văn Hữu 10/6/1994 14.1 ĐCN4  
309 14103114 Trần Thiện Khang 25/09/1994 14.1 ĐCN4  
310 14103118 Ngô Thành Long 22/7/1995 14.1 ĐCN4  
311 14103120 Nguyễn Hữu Minh 12/7/1996 14.1 ĐCN4  
312 14103125 Lê Hải Lâm Thiên Sơn 15/03/1996 14.1 ĐCN4  
313 14103128 Nguyễn Văn Thanh 24/09/1992 14.1 ĐCN4  
314 14103132 Phan Trọng Thưởng 30/10/1996 14.1 ĐCN4  
315 14103135 Nguyễn Hữu Tiến 25/08/1996 14.1 ĐCN4  
316 14110010 Lê Minh Hồng 15/01/1991 14.1 KTML&ĐHKK1  
317 14110013 Nguyễn Quàng Huynh 17/09/1995 14.1 KTML&ĐHKK1  
318 14110015 Nguyễn Diệp Khang 2/12/1995 14.1 KTML&ĐHKK1  
319 14110058 Nguyễn Thanh Hải 20/4/1995 14.1 KTML&ĐHKK2  
320 14110078 Nguyễn Mạnh Phi 26/09/1995 14.1 KTML&ĐHKK2  
321 14110079 Nguyễn Huỳnh Thanh Phúc 15/10/1996 14.1 KTML&ĐHKK2  
322 14110088 Thạch Tuấn 11/3/1992 14.1 KTML&ĐHKK2  
323 14105005 Nguyễn Quốc Cường 19/09/1996 14.1 CNOT1  
324 14105006 Nguyễn Văn Dạp 19/09/1994 14.1 CNOT1  
325 14105007 Nguyễn Khắc Duy 30/08/1996 14.1 CNOT1  
326 14105008 Trần Thanh Duy 4/8/1996 14.1 CNOT1  
327 14105010 Nguyễn Nhựt Duy 19/10/1996 14.1 CNOT1  
328 14105011 Trần Quang Đảm 27/08/1996 14.1 CNOT1  
329 14105013 Trần Thanh Hải 3/11/1996 14.1 CNOT1  
330 14105026 Đỗ Tấn Lộc 5/6/1996 14.1 CNOT1  
331 14105036 Nguyễn Tuấn Phan 5/1/1996 14.1 CNOT1  
332 14105039 Trần Hoàng Phú 1/12/1996 14.1 CNOT1  
333 14105050 Phạm Thanh Long 1/3/1992 14.1 CNOT2  
334 14105054 Phan Thanh Nguyên 28/01/1995 14.1 CNOT2  
335 14105062 Chung Trần Thiện Phước 17/11/1996 14.1 CNOT2  
336 14105074 Nguyễn Tấn Thiện 16/06/1996 14.1 CNOT2  
337 14105078 Lê Công Trung 20/11/1996 14.1 CNOT2  
338 14105080 Lê Tuấn Anh 28/09/1996 14.1 CNOT3  
339 14105094 Bùi Minh Hào 15/10/1995 14.1 CNOT3  
340 14105100 Phạm Trọng Nhân 19/5/1996 14.1 CNOT3  
341 14105102 Châu Thanh Qui 20/02/1995 14.1 CNOT3  
342 14105121 Võ Quốc Anh 4/1/1996 14.1 CNOT4  
343 14105125 Lê Thành Đạt 27/06/1994 14.1 CNOT4  
344 14105128 Nguyễn Hoài Hận 16/9/1995 14.1 CNOT4  
345 14105132 Trần Hữu Khang 22/3/1996 14.1 CNOT4  
346 14105134 Nguyễn Huỳnh Liêm 15/01/1996 14.1 CNOT4  
347 14105135 Nguyễn Văn Linh 16/10/1995 14.1 CNOT4  
348 14105136 Huỳnh Nguyên Lộc 9/3/1995 14.1 CNOT4  
349 14105137 Nguyễn Văn Long 27/5/1996 14.1 CNOT4  
350 14105146 Nguyễn Hữu Phần 16/9/1996 14.1 CNOT4  
351 14105151 Nguyễn Quốc Thái 11/10/1996 14.1 CNOT4  
352 14105155 Bùi Nhật Trường 11/4/1995 14.1 CNOT4  
353 14105156 Mai Hoàng Tuấn 11/12/1996 14.1 CNOT4  
354 14111009 Phạm Minh Đương 27/10/1996 14.1 QTMMT  
355 14111018 Nguyễn Hữu Hải Linh 19/11/1994 14.1 QTMMT  
356 14111021 Nguyễn Minh 21/01/1995 14.1 QTMMT  
357 14111029 Nguyễn Tấn Tài 3/6/1995 14.1 QTMMT  
358 14111034 Đặng Văn Thống 10/9/1996 14.1 QTMMT  
359 14111036 Lương Lê Trọng Trí 26/10/1996 14.1 QTMMT  
360 12111041 Nguyễn Tấn Phát 11/3/1991 14.1 QTMMT  
361 14106018 Nguyễn Hoàng Kha 4/8/1996 14.1 CGKL   
362 14107005 Nguyễn Phước Quang Đại 7/3/1996 14.1 KTXD  
363 14107007 Nguyễn Tấn Đạt 20/5/1996 14.1 KTXD  
364 14107009 Võ Ngọc Đức 4/6/1995 14.1 KTXD  
365 14107010 Bùi Minh Hiếu 22/02/1995 14.1 KTXD  
366 14107011 Nguyễn Văn Kha 21/03/1995 14.1 KTXD  
367 14107012 Đỗ Hoàng Khang 10/1/1995 14.1 KTXD  
368 14107015 Nguyễn Thanh Lịch 1/1/1996 14.1 KTXD  
369 14107016 Nguyễn Thanh Long 23/12/1994 14.1 KTXD  
370 14107017 Tô Thanh Lộc 12/10/1996 14.1 KTXD  
371 14107019 Lê Văn Minh 28/10/1996 14.1 KTXD  
372 14107020 Vũ Hoài Nam 8/12/1994 14.1 KTXD  
373 14107024 Phạm Trương Quang Nhựt 10/2/1996 14.1 KTXD  
374 14107027 Lê Thành Phúc 29/3/1996 14.1 KTXD  
375 14107031 Nguyễn Thanh Sang 1/10/1996 14.1 KTXD  
376 14107034 Nguyễn Duy Tân 15/01/1995 14.1 KTXD  
377 14107035 Nguyễn Thanh Tạo 13/6/1994 14.1 KTXD  
378 14107038 Trương Đình Thời 8/10/1994 14.1 KTXD  
379 14107040 Lưu Trí Thức 19/11/1992 14.1 KTXD  
380 14107041 Nguyễn Văn 21/5/1992 14.1 KTXD  
381 14107044 Nguyễn Văn Tong 9/5/1995 14.1 KTXD  
382 14107045 Lương Văn Tuấn 1993 14.1 KTXD  
383 14107047 Huỳnh Quan Vủ 20/11/1995 14.1 KTXD  
384 14109003 Phạm Thị Thảo Anh 6/11/1996 14.1 MTT  
385 14109004 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 3/12/1994 14.1 MTT  
386 14109014 Đặng Quỳnh Như 14/01/1996 14.1 MTT  
387 14109022 Trần Thị Ngọc Xuyến 20/02/1996 14.1 MTT  
388 14112006 Trần Thị Mỹ Hạnh 2/1/1996 14.1 KTDN  
389 14112017 Đỗ Vũ Trường 24/11/1993 14.1 KTDN  
390 14112018 Quách Như Ý 25/7/1996 14.1 KTDN  
391 14305001 Huỳnh Phong Cảnh 5/5/1997 14.3 CNOT  
392 14305003 Nguyễn Quốc Cường 3/7/1993 14.3 CNOT  
393 14305004 Trình Thanh Đa 24/11/1990 14.3 CNOT  
394 14305005 Đinh Trường Đại 28/08/1997 14.3 CNOT  
395 14305016 Phạm Lương Gia Huy 6/8/1998 14.3 CNOT  
396 14305019 Nguyễn Ngọc Vĩnh Khang 20/11/1999 14.3 CNOT  
397 14305021 Nguyễn Khôi 9/2/1999 14.3 CNOT  
398 14305032 Lưu Tấn Ninh 22/04/1999 14.3 CNOT  
399 14305034 Lâm Đại Phát 20/10/1997 14.3 CNOT  
400 14305053 Nguyễn Khắc Trọng 28/12/1996 14.3 CNOT  
401 14305061 Văn Lê Hoàng Xại 1/1/1997 14.3 CNOT  
402 14302008 Nguyễn Phú Hào 9/3/1996 14.3 ĐTDD  
403 14302009 Trần Hoàng Trung Hiếu 30/08/1996 14.3 ĐTDD  
404 14302014 Phạm Khánh Linh 3/1/1999 14.3 ĐTDD  
405 14302018 Nguyễn Trọng Nhân 4/4/1999 14.3 ĐTDD  
406 14302021 Hoàng Triệu Phú 22/02/1999 14.3 ĐTDD  
407 14302023 Trương Thạch Như Quỳnh 6/11/1998 14.3 ĐTDD  
408 14302026 Lê Nguyễn Phúc Thịnh 1999 14.3 ĐTDD  
409 14302027 Nguyễn Trí Thông 8/4/1996 14.3 ĐTDD  
410 14102011 Nguyễn Huỳnh Đăng  Khoa 23/7/1996 14.1 ĐTDD

 

(Cập nhật lần cuối: 16-11-2016)