Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

57 Cách Mạng Tháng 8, P. An Thới, Q. Bình Thủy, TP. Cần Thơ

Thông báo Phòng CTCT-QLSHSV

Thông báo về việc đình chỉ học tập HSSV chưa hoàn thành học phí HKII năm học 2016 - 2017

HSSV có tên trong danh sách bị xử lý kỷ luật với hình thức đình chỉ học tập  từ ngày 03/04/2017 đến ngày 14/04/2017. Sau thời gian trên nếu HSSV chưa hoàn tất học phí xử lý xóa tên khỏi danh sách HSSV HKII năm hoc 2016 – 2017.

DANH SÁCH HSSV ĐÌNH CHỈ HỌC TẬP 
( Ban hành kèm theo Quyết định số    /QĐ-CĐNCT ngày  03  tháng  4 năm 2017) 
STT MSSV Họ và  tên  Ngày sinh  Lớp 
1 14101006 Nguyễn Anh  Duy 25/01/1996 14.1 ĐTCN
2 14101023 Nguyễn Hữu Nghị 26/07/1996 14.1 ĐTCN
3 14101026 Nguyễn Thị Yến Nhi 12/07/1990 14.1 ĐTCN
4 14101036 Trần Văn Trí Thức 12/02/1996 14.1 ĐTCN
5 14113001 Bùi Minh  Chánh 19/10/1995 14.1 CĐT
6 14113002 Lê Trọng Đại 10/01/1995 14.1 CĐT
7 14113003 Đặng Thành Đạt 18/02/1995 14.1 CĐT
8 14113007 Trần Trọng Hiếu 10/10/1996 14.1 CĐT
9 14113010 Hoàng Minh Khôi 01/06/1995 14.1 CĐT
10 14113019 Nguyễn Minh  Nhật 06/07/1995 14.1 CĐT
11 14113026 Lương Văn Minh Tùng 17/04/1994 14.1 CĐT
12 14103035 Lê Trung Hiếu 04/05/1996 14.1 ĐCN2
13 14103054 Nguyễn Thanh Sơn 12/1/1992 14.1 ĐCN2
14 14103057 Bùi Minh Thành 01/12/1996 14.1 ĐCN2
15 14103062 Lê Phú  Tín 02/06/1995 14.1 ĐCN2
16 14103098 Lê Kim Trọng 22/12/1996 14.1 ĐCN3
17 14110078 Nguyễn Mạnh Phi 26/09/1995 14.1 KTML&ĐHKK2
18 14105007 Nguyễn Khắc Duy 30/08/1996 14.1 CNOT1
19 14105054 Phan Thanh  Nguyên 28/01/1995 14.1 CNOT2
20 14107007 Nguyễn Tấn  Đạt 20/5/1996 14.1 KTXD
21 14107008 Huỳnh Văn  Đồng 17/01/1996 14.1 KTXD
22 14107017 Tô Thanh Lộc 12/10/1996 14.1 KTXD
23 14107020 Vũ Hoài Nam 08/12/1994 14.1 KTXD
24 14107027 Lê Thành Phúc 29/3/1996 14.1 KTXD
25 14107035 Nguyễn Thanh Tạo 13/6/1994 14.1 KTXD
26 14107045 Lương Văn Tuấn 1993 14.1 KTXD
27 14111009 Phạm Minh Đương 27/10/1996 14.1 QTMMT
28 14111016 Nguyễn Sơn  Lâm 15/10/1995 14.1 QTMMT
29 14111036 Lương Lê Trọng Trí 26/10/1996 14.1 QTMMT
30 14111038 Trần Thanh  10/6/1996 14.1 QTMMT
31 12111041 Nguyễn Tấn  Phát  11/03/1991 14.1 QTMMT
32 14302001 Trần Bảo  Anh  31/12/1998 14.3 ĐTDD
33 14302026 Lê Nguyễn Phúc  Thịnh  1999 14.3 ĐTDD
34 15101034 Nguyễn Chí Cường 26/8/1997 15.1 ĐTCN
35 15101032 Lê Hoàng Khang 12/10/1997 15.1 ĐTCN
36 15101015 Lê Chí Linh 7/9/1996 15.1 ĐTCN
37 15113030 Hoa Văn Chánh 29/12/1995 15.1 CĐT
38 15113005 Bùi Triệu Huy 15/7/1996 15.1 CĐT
39 15103144 Võ Thành An 20/10/1993 15.1 ĐCN1
40 15103075 Ngô Hoàng Phục 8/14/1997 15.1 ĐCN2
41 15103119 Lê Trí Vĩnh 5/15/1996 15.1 ĐCN2
42 15103065 Đào Đình Nghiệp 26/6/1997 15.1 ĐCN3
43 15103135 Võ Ngọc  Thọ 22/2/1993 15.1 ĐCN5
44 15110007 Dương Chí Đạt 19/4/1997 15.1 KTML&ĐHKK1
45 15110083 Huỳnh Đức Duy 17/5/1997 15.1 KTML&ĐHKK1
46 15110099 Châu Trung Kiên 3/12/1997 15.1 KTML&ĐHKK1
47 15110012 Nguyễn Gia Đức 10/10/1997 15.1 KTML&ĐHKK2
48 15110022 Tô Đại Hưng 17/2/1997 15.1 KTML&ĐHKK2
49 15110032 Thạch Ngọc Lợi 10/12/1997 15.1 KTML&ĐHKK2
50 15105019 Nguyễn Thượng Khúc 22/8/1996 15.1 CNOT1
51 15105034 Lâm Hải Sơn 23/6/1996 15.1 CNOT1
52 15105080 Dương Văn Thắng 11/1/1996 15.1 CNOT2
53 15105311 Hàng Đức Duy 18/7/1997 15.1 CNOT3
54 15105103 Nguyễn Lê Hòa 24/3/1997 15.1 CNOT3
55 15105148 Huỳnh Văn Khải 18/6/1997 15.1 CNOT4
56 15105163 Đỗ Hoàng Phúc 7/12/1996 15.1 CNOT4
57 15105175 Phạm Hoàng Tưởng 25/2/1994 15.1 CNOT4
58 15105176 Lê Quang Vinh 10/10/1997 15.1 CNOT4
59 15105178 Lâm Quốc Bảo 12/1/1997 15.1 CNOT5
60 15105221 Lê Nhật Anh 15/10/1996 15.1 CNOT6
61 15105224 Lưu Chí 12/11/1996 15.1 CNOT6
62 15105230 Trần Lê Duy 6/11/1996 15.1 CNOT6
63 15105240 Mai Kha Liêl 18/10/1994 15.1 CNOT6
64 15105248 Phạm Thới Nhân 15/11/1996 15.1 CNOT6
65 15105254 Thạch Đa 1/1/1997 15.1 CNOT6
66 15105256 Nguyễn Tuấn Thanh 15/8/1996 15.1 CNOT6
67 15105262 Phạm Thanh Trung 20/2/1997 15.1 CNOT6
68 15105264 Nguyễn Quang Vinh 31/10/1996 15.1 CNOT6
69 15105273 Nhâm Phước Duy 12/11/1997 15.1 CNOT7
70 15105277 Trần Minh Hiếu 21/8/1996 15.1 CNOT7
71 15105288 Ô Võ Quốc Nghĩa 2/2/1997 15.1 CNOT7
72 15105298 Phan Võ Quốc Sỹ 28/1/1997 15.1 CNOT7
73 15105302 Nguyễn Thành Thông 10/7/1996 15.1 CNOT7
74 15105322 Trần Hữu Trí 27/10/1996 15.1 CNOT8
75 15107020 Nguyễn Hồng Minh Phát 9/3/1996 15.1 KTXD
76 15107032 Nguyễn Thanh Toàn 4/3/1997 15.1 KTXD
77 15107036 Trần Châu 5/12/1997 15.1 KTXD
78 15109003 Nguyễn Thúy Duy 12/10/1997 15.1 MTT
79 15305006 Trần Quang Cảnh 2/1/1997 15.3 CNOT2
80 15302052 Nguyễn Minh Trí 15/6/1997 15.3 ĐTDD2
81 16101001 Tống Dương Cảnh 21/10/1998 16.1 ĐTCN
82 16101003 Nguyễn Cườm 18/10/1998 16.1 ĐTCN
83 16101030 Nguyễn Hoài Nhớ 23/6/1998 16.1 ĐTCN
84 16101035 Đặng Hoàng Nhật Phương 25/6/1997 16.1 ĐTCN
85 16101039 Phạm Hoàng Minh Sơn 28/10/1996 16.1 ĐTCN
86 16403002 Lê Ngọc  Đảnh 3/3/1991 16.4 ĐCN
87 16403007 Lê Minh Nhân 18/6/1998 16.4 ĐCN
88 16403008 Ngô Minh Nhật 6/2/1996 16.4 ĐCN
89 16403013 Đoàn Thế Tín 22/7/1987 16.4 ĐCN
90 16403015 Nguyễn Tấn Trọng 16/10/1997 16.4 ĐCN
91 16102010 Nguyễn Phúc Kiến 5/6/1997 16.1 ĐTDD
92 16102012 Trần Trọng Lâm 5/6/1998 16.1 ĐTDD
93 16102015 Phan Hữu Nhân 6/9/1995 16.1 ĐTDD
94 16102017 Nguyễn Minh Tài Phú 12/11/1997 16.1 ĐTDD
95 16102031 Lưu Thanh Thức 12/8/1998 16.1 ĐTDD
96 16102034 Võ Quốc 1/9/1997 16.1 ĐTDD
97 16113001 Nguyễn Anh Cường 18/10/1998 16.1 CĐT
98 16113018 Nguyễn Hoàng Quân 3/5/1997 16.1 CĐT
99 16113020 Trần Bá Sang 18/7/1990 16.1 CĐT
100 16113021 Triệu Thanh Sang 11/6/1997 16.1 CĐT
101 16113023 Nguyễn Tấn Tài 2/8/1995 16.1 CĐT
102 16113026 Trần Hữu Trang 19/5/1997 16.1 CĐT
103 16113027 Lê Tuấn Trung 7/9/1998 16.1 CĐT
104 16105019 Võ Quốc Lập 25/10/1997 16.1 CNOT1
105 16105047 Vương Quốc Anh 7/5/1997 16.1 CNOT2
106 16105049 Nguyễn Minh Chiến 22/6/1998 16.1 CNOT2
107 16105053 Lê Quốc Dũng 13/3/1997 16.1 CNOT2
108 16105055 Hoàng Văn Hào 9/6/1994 16.1 CNOT2
109 16105057 Nguyễn Minh Hiếu 9/9/1997 16.1 CNOT2
110 16105063 Nguyễn Nguyên Khoa 9/8/1995 16.1 CNOT2
111 16105067 Trần Phương Minh 22/12/1997 16.1 CNOT2
112 16105068 Vũ Ngọc Hoàng  Nghĩa 14/1/1998 16.1 CNOT2
113 16105069 Nguyễn Thái Nguyên 24/5/1997 16.1 CNOT2
114 16105073 Phan Vũ Phong 10/11/1997 16.1 CNOT2
115 16105081 Đào Nguyên Thạnh 9/2/1997 16.1 CNOT2
116 16105083 Nguyễn Bá Tiến 9/8/1998 16.1 CNOT2
117 16105108 Lê Vũ Liêm 20/3/1998 16.1 CNOT3
118 16105110 Nguyễn Thanh Long 5/2/1998 16.1 CNOT3
119 16105120 Thạch Pươl 6/5/1999 16.1 CNOT3
120 16105132 Võ Hoàng Tuấn 27/1/1997 16.1 CNOT3
121 16105135 Phan Trường An 18/6/1998 16.1 CNOT4
122 16105161 Huỳnh Thị Kiều Nhung 6/5/1998 16.1 CNOT4
123 16105171 Trần Minh Tiến 18/11/1997 16.1 CNOT4
124 16105187 Võ Anh Duy 3/12/1997 16.1 CNOT5
125 16105207 Kha Thanh Phú 4/1/1998 16.1 CNOT5
126 16105212 Trần Thanh Tâm 21/12/1998 16.1 CNOT5
127 16105261 Hà Văn Tính 8/7/1998 16.1 CNOT6
128 16105293 Võ Văn Ngoan 6/4/1995 16.1 CNOT7
129 16105314 Hà Trung Bảo 18/11/1998 16.1 CNOT8
130 16105315 Phạm Thanh Bình 13/12/1998 16.1 CNOT8
131 16105337 Nguyễn Ngọc Khánh Ngữ 28/12/1997 16.1 CNOT8
132 16105358 Lê Thái Bảo 22/6/1998 16.1 CNOT9
133 16105389 Hoàng Phát Tài 5/6/1998 16.1 CNOT9
134 16105392 Nguyễn Tùng Thiện 24/2/1997 16.1 CNOT9
135 16105471 Thái Văn Nhân 4/1/1998 16.1 CNOT11
136 16105475 Lê Huỳnh Văn Phước 1/5/1998 16.1 CNOT11
137 16105477 Lê Ngọc Sang 11/4/1998 16.1 CNOT11
138 16105480 Nguyễn Tấn Thành 6/4/1995 16.1 CNOT11
139 16105482 Hồ Minh Thuận 13/12/1998 16.1 CNOT11
140 16105499 Lê Trung Hầu 5/1/1996 16.1 CNOT12
141 16105527 Lê Phước Tình 25/7/1998 16.1 CNOT12
142 16105528 Võ Thế Toàn 15/9/1997 16.1 CNOT12
143 16103027 Lê Hữu Thành 23/9/1996 16.1 ĐCN1
144 16103029 Nguyễn Hữu Thống 13/2/1998 16.1 ĐCN1
145 16103037 Tạ Gia Đạt 18/1/1998 16.1 ĐCN2
146 16103046 Võ Thanh Hoàng 8/9/1996 16.1 ĐCN2
147 16103052 Lê Quốc Linh 10/3/1996 16.1 ĐCN2
148 16110001 Nguyễn Dân An 19/7/1997 16.1 KTML&ĐHKK1
149 16110005 Phạm Văn Biển 29/6/1998 16.1 KTML&ĐHKK1
150 16110007 Trịnh Diễn Đạt 6/9/1997 16.1 KTML&ĐHKK1
151 16110009 Bùi Đức Duy 14/5/1996 16.1 KTML&ĐHKK1
152 16110019 Nguyễn Hữu Lời 16/7/1996 16.1 KTML&ĐHKK1
153 16110021 Võ Văn Lượm 26/6/1998 16.1 KTML&ĐHKK1
154 16110022 Trần Văn Ngà 7/9/1998 16.1 KTML&ĐHKK1
155 16110038 Nguyễn Quốc Toàn 9/9/1998 16.1 KTML&ĐHKK1
156 16110050 Nguyễn Hùng Cường 6/11/1998 16.1 KTML&ĐHKK2
157 16110051 Châu Chánh Đạt 16/8/1998 16.1 KTML&ĐHKK2
158 16110059 Đỗ Nguyễn Anh Huy 19/3/1997 16.1 KTML&ĐHKK2
159 16110065 Võ Văn Luân 10/11/1997 16.1 KTML&ĐHKK2
160 16110079 Đặng Nam Thọ 25/2/1998 16.1 KTML&ĐHKK2
161 16110093 Nguyễn Quốc Bảo 26/11/1997 16.1 KTML&ĐHKK3
162 16110108 Trần Duy Long 7/5/1998 16.1 KTML&ĐHKK3
163 16110113 Trần Minh Phát 8/5/1998 16.1 KTML&ĐHKK3
164 16110126 Nguyễn Trung Tín 6/6/1998 16.1 KTML&ĐHKK3
165 16110128 Lê Đỗ Thiên Triệu 28/2/1998 16.1 KTML&ĐHKK3
166 16107029 Trần Nguyễn Bảo Toàn 6/11/1989 16.1 KTXD
167 16305004 Lê Thành  Đồng 23/7/1998 16.3 CNOT1
168 16305011 Nguyễn Hoàng Khang 6/6/1999 16.3 CNOT1
169 16305012 Trương Thái Khang 11/11/1999 16.3 CNOT1
170 16305015 Dương Văn Linh 31/10/1994 16.3 CNOT1
171 16305016 Võ Nhật Linh 16/2/2001 16.3 CNOT1
172 16305018 Ngô Cao Tài Lợi 10/2/1996 16.3 CNOT1
173 16305019 Trần Ngọc Lợi 1/6/1996 16.3 CNOT1
174 16305020 Võ Minh Mẫn 17/10/1997 16.3 CNOT1
175 16305022 Nguyễn Chí Nguyện 3/5/2001 16.3 CNOT1
176 16305027 Nguyễn Bá  Phát 3/12/1996 16.3 CNOT1
177 16305028 Võ Tấn  Phát 28/6/2000 16.3 CNOT1
178 16305032 Bùi Lê Ngọc  Sáng  16/9/2001 16.3 CNOT1
179 16305033 Lê Hồng Sơn 20/6/1998 16.3 CNOT1
180 16305034 Lâm Anh Tài 2/6/2000 16.3 CNOT1
181 16305038 Lê Nguyễn Trường  Thịnh  24/10/2001 16.3 CNOT1
182 16305039 Nguyễn Đức Thuận 9/1/2000 16.3 CNOT1
183 16305042 Khưu Hoài Trạng 24/9/2000 16.3 CNOT1
184 16305045 Phạm Thế Vinh 22/7/2001 16.3 CNOT1
185 16305048 Phạm Đức Chiến 25/1/1998 16.3 CNOT2
186 16305053 Bùi Phương Duy 29/6/1998 16.3 CNOT2
187 16305057 Bùi Đức Huy 13/4/1998 16.3 CNOT2
188 16305072 Trần  Phát  27/3/2000 16.3 CNOT2
189 16305084 Trần Hùng  Tín  13/5/2001 16.3 CNOT2
190 16301011 Bùi Tấn Hùng 17/8/2000 16.3 ĐTCN
191 16301012 Nguyễn Hữu Hưng 24/7/2001 16.3 ĐTCN
192 16301015 Tô Nguyễn Thúc Kháng 7/6/2001 16.3 ĐTCN
193 16301016 Lâm Thiên Kim 5/7/2001 16.3 ĐTCN
194 16301022 Lê Hoàng Nhân 3/11/1998 16.3 ĐTCN
195 16301029 Nguyễn Tâm 23/1/2001 16.3 ĐTCN
196 16301031 Nguyễn Tuấn Thanh 28/3/2000 16.3 ĐTCN
197 16302027 Lê Minh Tiến 22/9/1998 16.3 ĐTDD
198 16318003 Quách Thị Thu Cúc 22/2/2001 16.3 SCMT
199 16318015 Ngô Thái Long 18/1/2000 16.3 SCMT
200 16318017 Mai Huỳnh Phúc Nguyên   16.3 SCMT
201 16318018 Nguyễn Nguyên 15/2/1997 16.3 SCMT
202 16318019 Võ Phong Nguyên 8/9/2001 16.3 SCMT
203 16318028 Nguyễn Đăng Quang 28/1/2001 16.3 SCMT
204 16318032 Nguyễn Minh Tân 8/12/2001 16.3 SCMT
205 16318035 Nguyễn Thị Bích Tuyền 16/2/2001 16.3 SCMT
206 16318036 Lương Tố Uyên 14/4/2001 16.3 SCMT
207 16306008 Trương Hoàng Thái 15/2/2001 16.3 CGKL

 

(Ngày đăng: 10-04-2017)