Content on this page requires a newer version of Adobe Flash Player.

Get Adobe Flash player

57 Cách Mạng Tháng 8, P. An Thới, Q. Bình Thủy, TP. Cần Thơ

Thông báo Phòng CTCT-QLSHSV

Quyết định đình chỉ học tập HSSV chưa đóng học phí HKI năm học 2016 - 2017

P. CT HSSV thông báo danh sách 175 HSSV xử lý đình chỉ học tập thời gian từ ngày 22/11/2016 đến ngày 09/12/2016, Danh sách 24 HSSV được giải quyết gia hạn học phí đến ngày 30/11/2016.
Lý do đình chỉ : Không đóng học phí HKI năm học 2016 - 2017  
HSSV phải hoàn tất học phí HKI và BHYT hạn cuối ngày 9/12/2016. Sau thời gian trên sẽ xử lý xóa tên khỏi danh sách HSSV HKI năm học 2016 - 2017
Đề nghị quý thầy cô GVCN các lớp có HSSv chưa hoàn thành học phí phản hồi kết quả liên hệ gia đình sinh viên chưa hoàn thành học phí về Phòng Công tác HSSV trước ngày 30/11/2016.

 
                      DANH SÁCH HSSV KHÓA 14, KHÓA 15 
                  XỬ LÝ ĐÌNH CHỈ HỌC TẬP HKI NĂM HỌC 2016 - 2017
          (Kèm theo Quyết định số   699/QĐ-CĐN ngày 22 tháng 11 năm 2016)
 
TT MSSV Họ và tên Ngày sinh Lớp  Ghi chú 
1 15101013 Nguyễn Tuấn Kiệt 22/11/1997 15.1 ĐTCN  
2 15101023 Châu Văn Thanh 7/7/1997 15.1 ĐTCN  
3 15101025 Lê Hoàng Thiên 7/8/1997 15.1 ĐTCN  
4 15101022 Trần Ngọc  Phú  14/1/1997 15.1 ĐTCN  
5 15102002 Hoàng Anh 31/8/1986 15.1 ĐTDD  
6 15102021 Võ Trịnh Huy Hoàng 3/7/1995 15.1 ĐTDD  
7 15113021 Hồ Phước Trung 26/9/1997 15.1 CĐT  
8 15113029 Lê Hoàng Vững 4/8/1995 15.1 CĐT  
9 15113030 Hoa Văn Chánh 29/12/1995 15.1 CĐT  
10 15113033 Trần Văn Lượm 9/9/1994 15.1 CĐT  
11 15113034 Bùi Đức Thành 20/4/1993 15.1 CĐT  
12 15103058 Đặng Thành Lộc 26/4/1996 15.1 ĐCN1  
13 15103144 Võ Thành An 20/10/1993 15.1 ĐCN1  
14 15103062 Quan Tiệp  Minh  19/10/1997 15.1 ĐCN1  
15 15103091 Trần Minh Tài  5/5/1994 15.1 ĐCN2  
16 15103130 Đặng Thanh  Trung 12/16/1997 15.1 ĐCN2  
17 15103016 Trần Thanh Đạt 1/10/1996 15.1 ĐCN3  
18 15103024 Mai Phúc Duy 17/10/1996 15.1 ĐCN3  
19 15103040 Võ Hoàng Khải 16/2/1997 15.1 ĐCN3  
20 15103142 Nguyễn Hải Đăng 16/9/1996 15.1 ĐCN3  
21 15103101 Hồ Phước Thiên 25/7/1996 15.1 ĐCN4  
22 15103012 Hồ Minh Đăng 6/7/1997 15.1 ĐCN5  
23 15103045 Trần Đông Khanh 2/1/1997 15.1 ĐCN5  
24 15103098 Quách Văn Chí Thanh 11/4/1997 15.1 ĐCN5  
25 15103116 Nguyễn Cẩm 4/9/1995 15.1 ĐCN5  
26 15103158 Lý Thuận  Thiên 15/10/1997 15.1 ĐCN5  
27 15110015 Trần Huỳnh Quốc Duy 16/10/1997 15.1 KTML&ĐHKK1  
28 15110037 Hà Xuân Minh 19/9/1996 15.1 KTML&ĐHKK1  
29 15110064 Phạm Vi Tính 21/7/1997 15.1 KTML&ĐHKK1  
30 15110039 Huỳnh Quốc Nam 15/3/1990 15.1 KTML&ĐHKK2  
31 15105007 Ngô Minh Đạt 22/12/1997 15.1 CNOT1  
32 15105021 Nguyễn Khánh Linh 16/3/1997 15.1 CNOT1  
33 15105022 Võ Tấn Lộc 20/9/1996 15.1 CNOT1  
34 15105041 Đỗ Văn  Toàn 23/3/1992 15.1 CNOT1  
35 15105042 Huỳnh Minh Trọng 19/1/1997 15.1 CNOT1  
36 15105063 Nguyễn Khuyến 21/7/1996 15.1 CNOT2  
37 15105064 Phan Hoài Linh 12/3/1997 15.1 CNOT2  
38 15105069 Võ Thành Nghĩa 11/6/1997 15.1 CNOT2  
39 15105080 Dương Văn Thắng 11/1/1996 15.1 CNOT2  
40 15105083 Nguyễn Hậu Tiến 20/2/1997 15.1 CNOT2  
41 15105310 Dương Võ Thành Tôn 27/10/1997 15.1 CNOT2  
42 15105088 Thạch Vinh 27/3/1997 15.1 CNOT2  
43 15105108 Lê Trung Kiên 15/11/1997 15.1 CNOT3  
44 15105109 Huỳnh Hữu Lâm 26/8/1993 15.1 CNOT3  
45 15105132 Cao Nhất Vinh 9/10/1997 15.1 CNOT3  
46 15105140 Trần Văn Được 30/3/1997 15.1 CNOT4  
47 15105141 Huỳnh Lương Anh Duy 25/4/1997 15.1 CNOT4  
48 14105029 Nguyễn Phương  Nam  16/11/1994 15.1 CNOT4  
49 15105149 Tăng Tuấn  Hùng  14/2/1997 15.1 CNOT4  
50 15105214 Phạm Văn Thoại 26/3/1995 15.1 CNOT5  
51 15105217 Đặng Minh Trí 28/6/1997 15.1 CNOT5  
52 15105221 Lê Nhật Anh 15/10/1996 15.1 CNOT6  
53 15105235 Thạch Võ Hoàng Huy 13/6/1991 15.1 CNOT6  
54 15105237 Nguyễn Văn Khánh 21/4/1995 15.1 CNOT6  
55 15105248 Phạm Thới Nhân 15/11/1996 15.1 CNOT6  
56 15105256 Nguyễn Tuấn Thanh 15/8/1996 15.1 CNOT6  
57 15105262 Phạm Thanh Trung 20/2/1997 15.1 CNOT6  
58 15105264 Nguyễn Quang Vinh 31/10/1996 15.1 CNOT6  
59 15105273 Nhâm Phước Duy 12/11/1997 15.1 CNOT7  
60 15105284 Đỗ Anh Kiệt 25/8/1997 15.1 CNOT7  
61 15105308 Dương Đức 13/9/1990 15.1 CNOT7  
62 15105026 Trương Văn Nhàn 17/6/1997 15.1 CNOT8  
63 15105076 Nguyễn Minh Phúc 14/10/1997 15.1 CNOT8  
64 15105084 Ong Thanh Toàn 14/10/1997 15.1 CNOT8  
65 15105091 Nguyễn Thanh Bình 10/4/1997 15.1 CNOT8  
66 15105118 Phạm Hữu Phát 8/5/1997 15.1 CNOT8  
67 15105166 Trần Tấn Tài 5/9/1995 15.1 CNOT8  
68 15105168 Đinh Hoàng Thành 14/3/1997 15.1 CNOT8  
69 15105220 Huỳnh Tấn Vinh 19/7/1992 15.1 CNOT8  
70 15105247 Nguyễn Chánh Nhật 11/3/1995 15.1 CNOT8  
71 15105316 Võ Thanh Ngân 23/7/1996 15.1 CNOT8  
72 15105324 Trương Thành Phúc 27/10/1994 15.1 CNOT8  
73 15116002 Lê Hoàng Bảo 31/10/1997 15.1 UDPM  
74 15116006 Dương Thiệu Khang 27/7/1997 15.1 UDPM  
75 15116021 Lê Chí  Cường 22/5/1997 15.1 UDPM  
76 15116022 Trần Duy Minh 5/10/1997 15.1 UDPM  
77 15116027 Nguyễn Hoàng Hải 26/3/1995 15.1 UDPM  
78 15106048 Huỳnh Công Hiếu 22/1/1996 15.1 CGKL  
79 15107037 Trần Hùng Việt 29/9/1997 15.1 KTXD  
80 15107046 Đào Thanh Lộc 9/6/1997 15.1 KTXD  
81 15111011 Nguyễn Ngọc Hải 16/4/1997 15.1 QTMMT  
82 15111012 Nguyễn Trung Hiếu 10/11/1996 15.1 QTMMT  
83 15111013 Khổng Minh Hiếu 12/7/1994 15.1 QTMMT  
84 15111016 Mai Đỗ Trọng Khôi 3/3/1996 15.1 QTMMT  
85 15111020 Phạm Nguyễn Trí Nghĩa 17/10/1996 15.1 QTMMT  
86 15111028 Nguyễn Chí Thiên 30/12/1996 15.1 QTMMT  
87 15109011 Đặng Thị Tuyết Nga 15/7/1997 15.1 MTT  
88 15305009 Bùi Trần Hải Đăng 30/1/2000 15.3 CNOT1  
89 15305017 Đào Nguyễn Tú Duy 2/6/2000 15.3 CNOT1  
90 15305037 Nguyễn Hoàng Nam 14/2/2000 15.3 CNOT1  
91 15305087 Bùi Nhựt Bảo 28/9/1996 15.3 CNOT1  
92 15305091 Nghiêm Hoàng Trung 29/1/1995 15.3 CNOT1  
93 15305002 Trương Lâm Anh 4/8/2000 15.3 CNOT2  
94 15305006 Trần Quang Cảnh 2/1/1997 15.3 CNOT2  
95 15305036 Minh 15/8/1997 15.3 CNOT2  
96 15305042 Lê Nhật Phi 20/1/2000 15.3 CNOT2  
97 15305044 Phạm Minh Phúc 6/6/1997 15.3 CNOT2  
98 15305047 Phạm Anh Quốc 15/6/1996 15.3 CNOT2  
99 15305054 Đào Đức Thắng 3/5/2000 15.3 CNOT2  
100 15305056 Võ Hoàng Thành 5/1/2000 15.3 CNOT2  
101 15305080 Nguyễn Hoàng Việt 9/6/2000 15.3 CNOT2  
102 15305086 Đặng Quốc Anh 27/12/1996 15.3 CNOT2  
103 15305090 Lương Hoàng Thiên 25/12/1987 15.3 CNOT2  
104 15305106 Lê Hải  Đăng 10/6/1997 15.3 CNOT2  
105 15305107 Nguyễn Minh Tiến 2/9/1997 15.3 CNOT2  
106 15302001 Mạc Vũ Quốc Anh 11/7/2000 15.3 ĐTDD1  
107 15302009 Nguyễn Hữu Duy 10/9/1997 15.3 ĐTDD1  
108 15302013 Trần Nguyễn Huy Hoàng 1/1/1995 15.3 ĐTDD1  
109 15302053 Lê Hữu Trọng 9/2/1993 15.3 ĐTDD1  
110 15302028 Nguyễn Hữu Nghĩa 20/5/2000 15.3 ĐTDD2  
111 15302042 Hồ Thanh Sơn 8/6/1997 15.3 ĐTDD2  
112 15302070 Nguyễn Thanh Duy 15/10/1997 15.3 ĐTDD2  
113 15307002 Nguyễn Thanh Bình 3/6/1999 15.3 KTXD  
114 15307015 Đặng Quang Vinh 6/1/1997 15.3 KTXD  
115 15307016 Lê Vĩnh Thái 29/4/2000 15.3 KTXD  
116 15309001 Lương Ngọc Hiền 26/10/2000 15.3 MTT  
117 15309012 Châu Cẩm Thi 29/5/2000 15.3 MTT  
118 15309019 Trần Thị Trúc Phương 6/12/1997 15.3 MTT  
119 15315011 Dương Anh Kiệt 12/5/1999 15.3 THVP  
120 15315025 Đỗ Hoàng Sơn 6/11/1997 15.3 THVP  
121 15315026 Nguyễn Tấn Thành 9/3/1998 15.3 THVP  
122 15315034 Vũ Minh Phương 2/10/1999 15.3 THVP  
123 15315035 Lê Minh Khang 6/9/1999 15.3 THVP  
KHÓA 14          
124 14101026 Nguyễn Thị Yến Nhi 12/7/1990 14.1 ĐTCN  
125 14102004 Hồ Hữu Đầy 24/06/1993 14.1 ĐTDD  
126 14102011 Nguyễn Huỳnh Đăng Khoa 23/7/1996 14.1 ĐTDD  
127 14102013 Lê Minh Luân 28/09/1995 14.1 ĐTDD  
128 14113003 Đặng Thành Đạt 18/02/1995 14.1 CĐT  
129 14103003 Nhan Chen 6/2/1995 14.1 ĐCN1  
130 14103028 Đặng Văn Phận 15/9/1995 14.1 ĐCN1  
131 14103054 Nguyễn Thanh Sơn 12/1/1992 14.1 ĐCN2  
132 14103090 Nguyễn Thanh Tân 10/7/1995 14.1 ĐCN3  
133 14110015 Nguyễn Diệp Khang 2/12/1995 14.1 KTML&ĐHKK1  
134 14110079 Nguyễn Huỳnh Thanh Phúc 15/10/1996 14.1 KTML&ĐHKK2  
135 14105006 Nguyễn Văn Dạp 19/09/1994 14.1 CNOT1  
136 14105011 Trần Quang Đảm 27/08/1996 14.1 CNOT1  
137 14105013 Trần Thanh Hải 3/11/1996 14.1 CNOT1  
138 14105036 Nguyễn Tuấn Phan 5/1/1996 14.1 CNOT1  
139 14105062 Chung Trần Thiện Phước 17/11/1996 14.1 CNOT2  
140 14105074 Nguyễn Tấn Thiện 16/06/1996 14.1 CNOT2  
141 14105078 Lê Công Trung 20/11/1996 14.1 CNOT2  
142 14105080 Lê Tuấn Anh 28/09/1996 14.1 CNOT3  
143 14105100 Phạm Trọng Nhân 19/5/1996 14.1 CNOT3  
144 14105121 Võ Quốc Anh 4/1/1996 14.1 CNOT4  
145 14105125 Lê Thành Đạt 27/06/1994 14.1 CNOT4  
146 14105128 Nguyễn Hoài Hận 16/9/1995 14.1 CNOT4  
147 14105134 Nguyễn Huỳnh Liêm 15/01/1996 14.1 CNOT4  
148 14105135 Nguyễn Văn Linh 16/10/1995 14.1 CNOT4  
149 14105137 Nguyễn Văn Long 27/5/1996 14.1 CNOT4  
150 14105146 Nguyễn Hữu Phần 16/9/1996 14.1 CNOT4  
151 14105155 Bùi Nhật Trường 11/4/1995 14.1 CNOT4  
152 14111021 Nguyễn Minh 21/01/1995 14.1 QTMMT  
153 12111041 Nguyễn Tấn Phát 11/3/1991 14.1 QTMMT  
154 14106005 Nguyễn Văn  Chơn 8/12/1995 14.1 CGKL   
155 14107005 Nguyễn Phước Quang Đại 7/3/1996 14.1 KTXD  
156 14107007 Nguyễn Tấn Đạt 20/5/1996 14.1 KTXD  
157 14107012 Đỗ Hoàng Khang 10/1/1995 14.1 KTXD  
158 14107015 Nguyễn Thanh Lịch 1/1/1996 14.1 KTXD  
159 14107016 Nguyễn Thanh Long 23/12/1994 14.1 KTXD  
160 14107020 Vũ Hoài Nam 8/12/1994 14.1 KTXD  
161 14107024 Phạm Trương Quang Nhựt 10/2/1996 14.1 KTXD  
162 14107035 Nguyễn Thanh Tạo 13/6/1994 14.1 KTXD  
163 14107041 Nguyễn Văn 21/5/1992 14.1 KTXD  
164 14107045 Lương Văn Tuấn 1993 14.1 KTXD  
165 14107047 Huỳnh Quan Vủ 20/11/1995 14.1 KTXD  
166 14109022 Trần Thị Ngọc Xuyến 20/02/1996 14.1 MTT  
167 14305001 Huỳnh Phong Cảnh 5/5/1997 14.3 CNOT  
168 14305004 Trình Thanh Đa 24/11/1990 14.3 CNOT  
169 14305005 Đinh Trường Đại 28/08/1997 14.3 CNOT  
170 14305016 Phạm Lương Gia Huy 6/8/1998 14.3 CNOT  
171 14305019 Nguyễn Ngọc Vĩnh Khang 20/11/1999 14.3 CNOT  
172 14305034 Lâm Đại Phát 20/10/1997 14.3 CNOT  
173 14305053 Nguyễn Khắc Trọng 28/12/1996 14.3 CNOT  
174 14302021 Hoàng Triệu Phú 22/02/1999 14.3 ĐTDD  
175 14302027 Nguyễn Trí Thông 8/4/1996 14.3 ĐTDD  

 

                      DANH SÁCH HSSV KHÓA 14, KHÓA 15 
               GIẢI QUYẾT GIA HẠN HỌC PHÍ HKI NĂM HỌC 2016 - 2017
                              Thời gian gia hạn đến 30/11/2016
TT MSSV Họ và tên Ngày sinh Lớp  Ghi chú 
1 15101006 Lê Đức Hân 18/12/1996 15.1 ĐTCN  
2 15101014 Liêu Văn Lâm 15/2/1997 15.1 ĐTCN  
3 15101032 Lê Hoàng Khang 12/10/1997 15.1 ĐTCN  
4 15101034 Nguyễn Chí Cường 26/8/1997 15.1 ĐTCN  
5 15101027 Nguyễn Minh Trung 24/7/1996 15.1 ĐTCN  
6 15103075 Ngô Hoàng Phục 8/14/1997 15.1 ĐCN2  
7 15105197 Trần Khải Lâm 30/8/1997 15.1 CNOT5  
8 15105210 Nguyễn Cao Minh Quy 2/9/1997 15.1 CNOT5  
9 15109025 Nguyễn Phạm Ngọc Vy 27/9/1995 15.1 MTT  
10 15305093 Nguyễn Quốc Cường 21/12/2000 15.3 CNOT1  
11 15302064 Nguyễn Hoàng Chưa 3/11/1999 15.3 ĐTDD1  
12 15302067 Phạm Lê  Phú 8/22/1996 15.3 ĐTDD1  
13 15305102 Phạm Nhật  Minh 4/9/1997 15.3 CNOT2  
14 15315040 Trần Phương Ngọc Huỳnh 15/9/2000 15.3 THVP  
15 14111009 Phạm Minh Đương 27/10/1996 14.1 QTMMT  
16 14111029 Nguyễn Tấn Tài 3/6/1995 14.1 QTMMT  
17 14105102 Châu Thanh Qui 20/02/1995 14.1 CNOT3  
18 14302009 Trần Hoàng Trung Hiếu 30/08/1996 14.3 ĐTDD  
19 14302014 Phạm Khánh Linh 3/1/1999 14.3 ĐTDD  
20 14302018 Nguyễn Trọng Nhân 4/4/1999 14.3 ĐTDD  
21 14302026 Lê Nguyễn Phúc Thịnh 1999 14.3 ĐTDD  
22 14101006 Nguyễn Anh Duy 25/01/1996 14.1 ĐTCN  
23 14305061 Văn Lê Hoàng Xại 1/1/1997 14.3 CNOT  
24 14302023 Trương Thạch Như Quỳnh 6/11/1998 14.3 ĐTDD  

 

(Cập nhật lần cuối: 22-11-2016)